Từ vựng theo Chủ điểm (Topic) 2
VEDICO
đã tổng hợp và chọn ra hơn 50 chủ điểm (chủ đề) để xây dựng Hệ thống từ
vựng tiếng Anh, giúp Quí vị, học viên tra cứu, xây dựng vốn từ vựng cho
mình. Phần này được xây dựng – soạn với kết cầu mỗi từ gồm: Từ vựng, từ
loại, giải thích nghĩa, hình ảnh hóa và ví dụ cụ thể cho mỗi từ vựng
đó.
Đây là
một trong những nội dung quan trọng trong hệ thống Tài nguyên học tập và
tra cứu của Dự án E-learning và online-learning của VEDICO năm 2010.
Các bạn hãy đón nhận.
English in topics 2
|
29
|
Marriage, | 200 | |
| 30 | Meals | 200 | |
| 31 | Medicine, | 250 | |
| 32 | Musics | 150 | |
| 33 | Names | 150 | |
| 34 | Numbers, decimal, fraction, phones, | 200 | |
| 35 | Parks | 250 | |
| 36 | People, | 150 | |
| 37 | Personal details | 150 | |
| 38 | Petrol station | 200 | |
| 39 | Places | 200 | |
| 40 | Plans | 250 | |
| 41 | Plays | 150 | |
| 42 | Post office, mail/post | 150 | |
| 43 | Prices | 200 | |
| 44 | Schools | 250 | |
| 45 | Shopping | 150 | |
| 46 | Sports | 150 | |
| 47 | Stationary | 200 | |
| 48 | Things | 200 | |
| 49 | Time, hour, date, season | 250 | |
| 50 | Town, City, Country, village | 150 | |
| 51 | Transport, means, airport, land… | 150 | |
| 52 | Traveling + Tourism | 200 | |
| 53 | Works | 250 |
No comments:
Post a Comment